戊基

mậu cơ

Hán Việt: mậu cơ

Tổng quan

(hoá học) Amyla

Cấu tạo: 戊 (mậu) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 amyl
  • Tần suất từ (hoá học) Amyla

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amyl

Eng

  • Tần suất từ amyl

Từ liên quan

Gần nghĩa

基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准 · 基友