戲裝管理員 hí trang quản lí viên Hán Việt: hí trang quản lí viên Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 裝 (trang) + 管 (quản) + 理 (lí) + 員 (viên)Hán Việthí trang quản lí viênCấu tạo戲 + 裝 + 管 + 理 + 員 · hí + trang + quản + lí + viên nghĩa thành phần: hí + trang + quản + lí + viên Nghĩa EngCihui tirewoman