戏谑的对象 hí hước đích đối tượng Hán Việt: hí hước đích đối tượng Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 謔 (hước) + 的 (đích) + 對 (đối) + 象 (tượng)Hán Việthí hước đích đối tượngTừ loạidanhCấu tạo戲 + 謔 + 的 + 對 + 象 · hí + hước + đích + đối + tượng nghĩa thành phần: hí + hước + đích + đối + tượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đối tượng trêu chọcBiên soạn sport; butt of jokesEngCihui 戲謔的對象 ìxuè de duìxiàng n. <wr.> sport; butt of jokes Từ liên quan Gần nghĩa对象数据库 · 对象有保护 · 对象程序包 · 对象保护 · 对象关系映射 · 对象属性 · 对象放置 · 对象格式