成为主观

thành vi chủ quan

Hán Việt: thành vi chủ quan

Tổng quan

sự tiếp thu (phong tục, văn hoá...), sự chủ quan hoá, sự làm cho có tính chất chủ quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 爲 (vi) + 主 (chủ) + 觀 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ quan hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi internalization

Từ liên quan

Gần nghĩa

主观主义 · 成为三倍 · 成为专家 · 成为主流 · 成为前兆 · 成为可塑 · 成为同体 · 成为四倍