成为主流

thành vi chủ lưu

Hán Việt: thành vi chủ lưu

Tổng quan

((thường) + over) chiếm ưu thế, trội hơn hẳn

Cấu tạo: 成 (thành) + 爲 (vi) + 主 (chủ) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiếm ưu thế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi predominate

Từ liên quan

Gần nghĩa

成为三倍 · 成为专家 · 成为主观 · 成为前兆 · 成为可塑 · 成为同体 · 成为四倍 · 成为真实