成为前兆 thành vi tiền triệu Hán Việt: thành vi tiền triệu Tổng quan báo hiệu; báo trước; là điềm của Cấu tạo: 成 (thành) + 爲 (vi) + 前 (tiền) + 兆 (triệu)Hán Việtthành vi tiền triệuTừ loạiđộngCấu tạo成 + 爲 + 前 + 兆 · thành + vi + tiền + triệu nghĩa thành phần: thành + vi + tiền + triệu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 báo hiệuMainlandKaggle Zh-Vi foreshadow Từ liên quan Gần nghĩa成为前兆的 · 成为三倍 · 成为专家 · 成为主流 · 成为主观 · 成为可塑 · 成为同体 · 成为四倍