成为同体

thành vi đồng thể

Hán Việt: thành vi đồng thể

Tổng quan

biến thành cùng bản chất

Cấu tạo: 成 (thành) + 爲 (vi) + 同 (đồng) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp nhất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi consubstantiate

Từ liên quan

Gần nghĩa

同體三寶 · 同體之惑 · 同體慈悲 · 同體方便 · 成为三倍 · 成为专家 · 成为主流 · 成为主观