成爲孤立的 thành vi cô lập đích Hán Việt: thành vi cô lập đích Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 爲 (vi) + 孤 (cô) + 立 (lập) + 的 (đích)Hán Việtthành vi cô lập đíchCấu tạo成 + 爲 + 孤 + 立 + 的 · thành + vi + cô + lập + đích nghĩa thành phần: thành + vi + cô + lập + đích Nghĩa EngCihui isolative