成也蕭何敗蕭何
thành dã tiêu hà bại tiêu hà
Hán Việt: thành dã tiêu hà bại tiêu hà · Pinyin: chéng yě xiāo hé bài xiāo hé
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 也 (dã) + 蕭 (tiêu) + 何 (hà) + 敗 (bại) + 蕭 (tiêu) + 何 (hà)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 萧何:汉高祖刘邦的丞相。成事由于萧何,败事也由于萧何。比喻事情的成功和失败都是由这一个人造成的。
- Tân Hoa Tự Điển 萧何汉高祖刘邦的丞相。成事由于萧何,败事也由于萧何。比喻事情的成功和失败都是由这一个人造成的。