成也蕭何敗蕭何
thành dã tiêu hà bại tiêu hà
Hán Việt: thành dã tiêu hà bại tiêu hà · Pinyin: chéng yě xiāo hé bài xiāo hé
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 也 (dã) + 蕭 (tiêu) + 何 (hà) + 敗 (bại) + 蕭 (tiêu) + 何 (hà)
Hán Việt: thành dã tiêu hà bại tiêu hà · Pinyin: chéng yě xiāo hé bài xiāo hé
Cấu tạo: 成 (thành) + 也 (dã) + 蕭 (tiêu) + 何 (hà) + 敗 (bại) + 蕭 (tiêu) + 何 (hà)