成人不自在,自在不成人
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 自 (tự) + 在 (tại) + , + 自 (tự) + 在 (tại) + 不 (bất) + 成 (thành) + 人 (nhân)
Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 自 (tự) + 在 (tại) + , + 自 (tự) + 在 (tại) + 不 (bất) + 成 (thành) + 人 (nhân)