成人的語法
thành nhân đích ngữ pháp
Hán Việt: thành nhân đích ngữ pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 成人的語法 héngrén de yǔfǎ n. <lg.> adult grammar
Hán Việt: thành nhân đích ngữ pháp
Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)