成人眼外角
thành nhân nhãn ngoại giác
Hán Việt: thành nhân nhãn ngoại giác
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 眼 (nhãn) + 外 (ngoại) + 角 (giác)
Nghĩa
Eng
- Cihui crow's-foot
Hán Việt: thành nhân nhãn ngoại giác
Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 眼 (nhãn) + 外 (ngoại) + 角 (giác)