成仁取義

chéng rén qǔ yì thành nhân thủ nghĩa

Hán Việt: thành nhân thủ nghĩa · Pinyin: chéng rén qǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (nhân) + (thủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成仁:杀身以成仁德;取义:舍弃生命以取得正义。为正义而牺牲生命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为正义事业而牺牲。
  • Tân Hoa Tự Điển 成仁杀身以成仁德;取义舍弃生命以取得正义。为正义而牺牲生命。

Eng

  • Cihui 成仁取義 héngrénqǔyì f.e. die for a just cause

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

降志辱身