成件的商品
thành kiện đích thương phẩm
Hán Việt: thành kiện đích thương phẩm · Pinyin: chéng jiàn de shāng pǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 件 (kiện) + 的 (đích) + 商 (thương) + 品 (phẩm)
Hán Việt: thành kiện đích thương phẩm · Pinyin: chéng jiàn de shāng pǐn
Cấu tạo: 成 (thành) + 件 (kiện) + 的 (đích) + 商 (thương) + 品 (phẩm)