成像清晰度
thành tượng thanh tích độ
Hán Việt: thành tượng thanh tích độ · Pinyin: chéng xiàng qīng xī dù
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 像 (tượng) + 清 (thanh) + 晰 (tích) + 度 (độ)
Hán Việt: thành tượng thanh tích độ · Pinyin: chéng xiàng qīng xī dù
Cấu tạo: 成 (thành) + 像 (tượng) + 清 (thanh) + 晰 (tích) + 度 (độ)