成凝乳狀的

thành ngưng nhũ trạng đích

Hán Việt: thành ngưng nhũ trạng đích

Tổng quan

đóng cục, dón lại

Cấu tạo: (thành) + (ngưng) + (nhũ) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng cục, dón lại