成初乳小體 thành sơ nhũ tiểu thể Hán Việt: thành sơ nhũ tiểu thể Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 初 (sơ) + 乳 (nhũ) + 小 (tiểu) + 體 (thể)Hán Việtthành sơ nhũ tiểu thểCấu tạo成 + 初 + 乳 + 小 + 體 · thành + sơ + nhũ + tiểu + thể nghĩa thành phần: thành + sơ + nhũ + tiểu + thể Nghĩa EngCihui galactoblast