成功地对付

thành công địa đối phó

Hán Việt: thành công địa đối phó

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 地 (địa) + 對 (đối) + 付 (phó)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối phó thành công

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi carry off

Eng

  • Cihui carry off

Từ liên quan

Gần nghĩa

对付飞机的 · 成功的祝福 · 对付不了 · 对付过去 · 成功大学 · 成功的事 · 成功地完成 · 成功地管理