成功地對付 thành công địa đối phó Hán Việt: thành công địa đối phó Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 地 (địa) + 對 (đối) + 付 (phó)Hán Việtthành công địa đối phóCấu tạo成 + 功 + 地 + 對 + 付 · thành + công + địa + đối + phó nghĩa thành phần: thành + công + địa + đối + phó Nghĩa EngCihui carry off