成功地管理 chéng gōng de guǎn lǐ · thành công địa quản lí Hán Việt: thành công địa quản lí · Pinyin: chéng gōng de guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 地 (địa) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinchéng gōng de guǎn lǐHán Việtthành công địa quản líCấu tạo成 + 功 + 地 + 管 + 理 · thành + công + địa + quản + lí nghĩa thành phần: thành + công + địa + quản + lí