成功地管理 chéng gōng de guǎn lǐ·thành công địa quản lí Hán Việt: thành công địa quản lí · Pinyin: chéng gōng de guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 地 (địa) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinchéng gōng de guǎn lǐHán Việtthành công địa quản líTừ loạiđộngCấu tạo成 + 功 + 地 + 管 + 理 · thành + công + địa + quản + lí nghĩa thành phần: thành + công + địa + quản + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quản lý thành côngĐứcHandedict erfolgreich managen Từ liên quan Gần nghĩa成功的祝福 · 管理人之职 · 管理信息库 · 管理委员会 · 管理层收购 · 成功大学 · 成功的事 · 管理不当