成功的時期 thành công đích thì kì Hán Việt: thành công đích thì kì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 的 (đích) + 時 (thì) + 期 (kì)Hán Việtthành công đích thì kìCấu tạo成 + 功 + 的 + 時 + 期 · thành + công + đích + thì + kì nghĩa thành phần: thành + công + đích + thì + kì Nghĩa EngCihui good patch