成功的时期

thành công đích thì kì

Hán Việt: thành công đích thì kì

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 的 (đích) + 時 (thì) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời kỳ thành công

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi good patch

Eng

  • Cihui good patch

Từ liên quan

Gần nghĩa

成功的祝福 · 成功大学 · 成功的事 · 成功地完成 · 成功地对付 · 成功地管理 · 成功或垮台 · 成功的歌曲