成包的貨物 chéng bāo de huò wù · thành bao đích hóa vật Hán Việt: thành bao đích hóa vật · Pinyin: chéng bāo de huò wù Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 包 (bao) + 的 (đích) + 貨 (hóa) + 物 (vật)Pinyinchéng bāo de huò wùHán Việtthành bao đích hóa vậtCấu tạo成 + 包 + 的 + 貨 + 物 · thành + bao + đích + hóa + vật nghĩa thành phần: thành + bao + đích + hóa + vật