成十字狀地

thành thập tự trạng địa

Hán Việt: thành thập tự trạng địa

Tổng quan

chéo, chéo chữ thập, theo hình chữ thập

Cấu tạo: (thành) + (thập) + (tự) + (trạng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chéo, chéo chữ thập, theo hình chữ thập