成套濾色片 chéng tào lǜ sè piàn · thành sáo lự sắc phiến Hán Việt: thành sáo lự sắc phiến · Pinyin: chéng tào lǜ sè piàn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 套 (sáo) + 濾 (lự) + 色 (sắc) + 片 (phiến)Pinyinchéng tào lǜ sè piànHán Việtthành sáo lự sắc phiếnCấu tạo成 + 套 + 濾 + 色 + 片 · thành + sáo + lự + sắc + phiến nghĩa thành phần: thành + sáo + lự + sắc + phiến