成家立業

chéng jiā lì yiè thành gia lập nghiệp

Hán Việt: thành gia lập nghiệp · Pinyin: chéng jiā lì yiè

Tổng quan

kết hôn và bắt đầu sự nghiệp (thành ngữ) | ổn định cuộc sống | tự lập

Cấu tạo: (thành) + (gia) + (lập) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết hôn và bắt đầu sự nghiệp (thành ngữ) | ổn định cuộc sống | tự lập

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男的结了婚,有职业,能独立生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成立家庭,建立家业。

Eng

  • CC-CEDICT to get married and start a career (idiom)|to settle down|to establish oneself
  • Cihui 成家立業 héngjiālìyè f.e. get married and start one's career

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

倾家荡产