傾家蕩產
khuynh gia đãng sản
Hán Việt: khuynh gia đãng sản · Pinyin: qīng jiā dàng chǎn
Tổng quan
mất sạch gia sản (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui mất sạch gia sản (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倾:倒出;荡:扫除,弄光。全部家产都被弄光了。
- Tân Hoa Tự Điển 全部家产都没有了人不学好,滥吃滥用,纵有家财万贯,也会倾家荡产。
- Tân Hoa Tự Điển 倾倒出;荡扫除,弄光。全部家产都被弄光了。
Eng
- CC-CEDICT to lose a family fortune (idiom)
- Cihui 傾家蕩產 īngjiādàngchǎn f.e. lose the family fortune | Dǔbó ¹shǐ tā ∼. He gambled away the family fortune.