成就仙众眷属
thành tựu tiên chúng quyến chúc
Hán Việt: thành tựu tiên chúng quyến chúc
Tổng quan
thành tựu tiên chúng quyến thuộc (天名)成就仙眾之眷屬也。☸
Cấu tạo: 成 (thành) + 就 (tựu) + 仙 (tiên) + 众 (chúng) + 眷 (quyến) + 属 (chúc)
Nghĩa
Việt
- Cihui thành tựu tiên chúng quyến thuộc (天名)成就仙眾之眷屬也。☸