成层状云

thành tằng trạng vân

Hán Việt: thành tằng trạng vân

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 層 (tằng) + 狀 (trạng) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mây tầng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stratiformis

Eng

  • Cihui stratiformis

Từ liên quan

Gần nghĩa

成层的 · 成层火山 · 成层粘土 · 成层岩