成弓形彎曲
thành cung hình loan khúc
Hán Việt: thành cung hình loan khúc
Tổng quan
khung tò vò, cửa tò vò, hình cung, vòm; nhịp cuốn (cầu...), xây khung vòm ở trên (cửa...); xây cuốn vòng cung, uốn cong, cong lại, uốn vòng cung, tinh nghịch, tinh quái, hóm, láu
Cấu tạo: 成 (thành) + 弓 (cung) + 形 (hình) + 彎 (loan) + 曲 (khúc)
Nghĩa
Việt
- Cihui khung tò vò, cửa tò vò, hình cung, vòm; nhịp cuốn (cầu...), xây khung vòm ở trên (cửa...); xây cuốn vòng cung, uốn cong, cong lại, uốn vòng cung, tinh nghịch, tinh quái, hóm, láu