成打地包裝 thành đả địa bao trang Hán Việt: thành đả địa bao trang Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 打 (đả) + 地 (địa) + 包 (bao) + 裝 (trang)Hán Việtthành đả địa bao trangCấu tạo成 + 打 + 地 + 包 + 裝 · thành + đả + địa + bao + trang nghĩa thành phần: thành + đả + địa + bao + trang Nghĩa EngCihui pack in dozens