成排的乾草
thành bài đích kiền thảo
Hán Việt: thành bài đích kiền thảo
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 排 (bài) + 的 (đích) + 乾 (kiền) + 草 (thảo)
Nghĩa
Eng
- Cihui windrow
Hán Việt: thành bài đích kiền thảo
Cấu tạo: 成 (thành) + 排 (bài) + 的 (đích) + 乾 (kiền) + 草 (thảo)