成本密集的 chéng běn mì jí de·thành bổn mật tập đích Hán Việt: thành bổn mật tập đích · Pinyin: chéng běn mì jí de Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 密 (mật) + 集 (tập) + 的 (đích)Pinyinchéng běn mì jí deHán Việtthành bổn mật tập đíchTừ loạitínhCấu tạo成 + 本 + 密 + 集 + 的 · thành + bổn + mật + tập + đích nghĩa thành phần: thành + bổn + mật + tập + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tốn kémĐứcHandedict kostenintensiv, teuer (Adj, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa成本会计 · 成本會計 · 成本计算 · 成本推动的 · 成本收益比 · 成本最小化 · 成本的增加 · 成本中心