成本密集的 chéng běn mì jí de · thành bổn mật tập đích Hán Việt: thành bổn mật tập đích · Pinyin: chéng běn mì jí de Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 密 (mật) + 集 (tập) + 的 (đích)Pinyinchéng běn mì jí deHán Việtthành bổn mật tập đíchCấu tạo成 + 本 + 密 + 集 + 的 · thành + bổn + mật + tập + đích nghĩa thành phần: thành + bổn + mật + tập + đích