成本收益比 chéng běn shōu yì bǐ · thành bổn thu ích bỉ Hán Việt: thành bổn thu ích bỉ · Pinyin: chéng běn shōu yì bǐ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 收 (thu) + 益 (ích) + 比 (bỉ)Pinyinchéng běn shōu yì bǐHán Việtthành bổn thu ích bỉCấu tạo成 + 本 + 收 + 益 + 比 · thành + bổn + thu + ích + bỉ nghĩa thành phần: thành + bổn + thu + ích + bỉ