成本最小化 chéng běn zuì xiǎo huà · thành bổn tối tiểu hóa Hán Việt: thành bổn tối tiểu hóa · Pinyin: chéng běn zuì xiǎo huà Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 最 (tối) + 小 (tiểu) + 化 (hóa)Pinyinchéng běn zuì xiǎo huàHán Việtthành bổn tối tiểu hóaCấu tạo成 + 本 + 最 + 小 + 化 · thành + bổn + tối + tiểu + hóa nghĩa thành phần: thành + bổn + tối + tiểu + hóa