成本的增加

chéng běn de zēng jiāthành bổn đích tăng gia

Hán Việt: thành bổn đích tăng gia · Pinyin: chéng běn de zēng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 的 (đích) + 增 (tăng) + 加 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng chi phí

Đức

  • Handedict Kostensteigerung

Từ liên quan

Gần nghĩa

增加水分 · 增加湿气 · 增加部分 · 成本会计 · 成本會計 · 成本计算 · 成本密集的 · 成本推动的