成熟測度計 thành thục trắc độ kế Hán Việt: thành thục trắc độ kế Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 熟 (thục) + 測 (trắc) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtthành thục trắc độ kếCấu tạo成 + 熟 + 測 + 度 + 計 · thành + thục + trắc + độ + kế nghĩa thành phần: thành + thục + trắc + độ + kế Nghĩa EngCihui tenderometer