成熟過度的 thành thục quá độ đích Hán Việt: thành thục quá độ đích Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 熟 (thục) + 過 (quá) + 度 (độ) + 的 (đích)Hán Việtthành thục quá độ đíchCấu tạo成 + 熟 + 過 + 度 + 的 · thành + thục + quá + độ + đích nghĩa thành phần: thành + thục + quá + độ + đích Nghĩa EngCihui hypermature