成牙質細胞 thành nha chất tế bào Hán Việt: thành nha chất tế bào Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 牙 (nha) + 質 (chất) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtthành nha chất tế bàoCấu tạo成 + 牙 + 質 + 細 + 胞 · thành + nha + chất + tế + bào nghĩa thành phần: thành + nha + chất + tế + bào Nghĩa EngCihui dentinoblast