成績示意圖

thành tích kì ý đồ

Hán Việt: thành tích kì ý đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (tích) + (kì) + (ý) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 成績示意圖 héngjì shìyìtú n. profile