成羣結隊地 thành quần kết đội địa Hán Việt: thành quần kết đội địa Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 羣 (quần) + 結 (kết) + 隊 (đội) + 地 (địa)Hán Việtthành quần kết đội địaCấu tạo成 + 羣 + 結 + 隊 + 地 · thành + quần + kết + đội + địa nghĩa thành phần: thành + quần + kết + đội + địa Nghĩa EngCihui in group