成胰島細胞 thành di đảo tế bào Hán Việt: thành di đảo tế bào Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 胰 (di) + 島 (đảo) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtthành di đảo tế bàoCấu tạo成 + 胰 + 島 + 細 + 胞 · thành + di + đảo + tế + bào nghĩa thành phần: thành + di + đảo + tế + bào Nghĩa EngCihui nesidioblast