成血管細胞

thành huyết quản tế bào

Hán Việt: thành huyết quản tế bào

Tổng quan

nguyên bào mạch

Cấu tạo: (thành) + (huyết) + (quản) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên bào mạch