成軟骨細胞
thành nhuyễn cốt tế bào
Hán Việt: thành nhuyễn cốt tế bào
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 細 (tế) + 胞 (bào)
Nghĩa
Eng
- Cihui chondroblast
Hán Việt: thành nhuyễn cốt tế bào
Cấu tạo: 成 (thành) + 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 細 (tế) + 胞 (bào)