成釉細胞瘤 thành dứu tế bào lựu Hán Việt: thành dứu tế bào lựu Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 釉 (dứu) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 瘤 (lựu)Hán Việtthành dứu tế bào lựuCấu tạo成 + 釉 + 細 + 胞 + 瘤 · thành + dứu + tế + bào + lựu nghĩa thành phần: thành + dứu + tế + bào + lựu Nghĩa EngCihui adamantoblastoma