成金字塔狀
thành kim tự tháp trạng
Hán Việt: thành kim tự tháp trạng
Tổng quan
(toán học) hình chóp, tháp chóp, kim tự tháp (Ai,cập), đống hình chóp, bài thơ hình chóp (câu ngày càng dài ra hoặc càng ngắn đi), cây hình chóp
Cấu tạo: 成 (thành) + 金 (kim) + 字 (tự) + 塔 (tháp) + 狀 (trạng)
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán học) hình chóp, tháp chóp, kim tự tháp (Ai,cập), đống hình chóp, bài thơ hình chóp (câu ngày càng dài ra hoặc càng ngắn đi), cây hình chóp