成长型地区

chéng zhǎng xíng dì qūthành trường hình địa khu

Hán Việt: thành trường hình địa khu · Pinyin: chéng zhǎng xíng dì qū

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 長 (trường) + 型 (hình) + 地 (địa) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu vực phát triển

Đức

  • Handedict wachsende Regionen (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地区元老院 · 成长型思维 · 地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 地区委员会