成長型地區

chéng zhǎng xíng dì qū thành trường hình địa khu

Hán Việt: thành trường hình địa khu · Pinyin: chéng zhǎng xíng dì qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (trường) + (hình) + (địa) + (khu)