成骨不全症
thành cốt bất toàn chứng
Hán Việt: thành cốt bất toàn chứng · Pinyin: chéng gǔ bù quán zhèng
Tổng quan
bệnh tạo xương bất toàn (OI) | bệnh xương thủy tinh
Cấu tạo: 成 (thành) + 骨 (cốt) + 不 (bất) + 全 (toàn) + 症 (chứng)
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh tạo xương bất toàn (OI) | bệnh xương thủy tinh
Eng
- CC-CEDICT osteogenesis imperfecta (OI); brittle bone disease
- Cihui osteogenesis imperfecta (OI); brittle bone disease