成鱗片狀地
thành lân phiến trạng địa
Hán Việt: thành lân phiến trạng địa
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 鱗 (lân) + 片 (phiến) + 狀 (trạng) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui in scales
Hán Việt: thành lân phiến trạng địa
Cấu tạo: 成 (thành) + 鱗 (lân) + 片 (phiến) + 狀 (trạng) + 地 (địa)