我丟了我的眼鏡

wǒ diū le wǒ de yǎnjìng ngã đâu liễu ngã đích nhãn kính

Hán Việt: ngã đâu liễu ngã đích nhãn kính · Pinyin: wǒ diū le wǒ de yǎnjìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (đâu) + (liễu) + (ngã) + (đích) + (nhãn) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui I lost my glasses