我丟了鑰匙

wǒ diū le yàoshi ngã đâu liễu thược thi

Hán Việt: ngã đâu liễu thược thi · Pinyin: wǒ diū le yàoshi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (đâu) + (liễu) + (thược) + (thi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui I lost my keys